thân vương
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tước hiệu quý tộc: "thân vương" là tước hiệu dành cho hoàng thân, thường là con trai hoặc cháu trai của vua, có địa vị cao trong triều đình phong kiến. Tước hiệu này thường đứng dưới vua và trên các tước vị khác như công, hầu, bá.
- Người mang tước hiệu thân vương: "thân vương" cũng dùng để chỉ cá nhân được phong tước hiệu này, thường là người có quan hệ huyết thống gần gũi với hoàng gia.
Ví dụ sử dụng
- (Thân vương là tước vị có địa vị rất cao trong hệ thống quý tộc.)
- (Nhà vua ban tước hiệu thân vương cho người con trai thứ hai của mình.)
- (Người mang tước hiệu thân vương thường được giao quản lý những lãnh thổ quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thân vương điện hạ": cách xưng hô tôn kính dành cho thân vương.
- Thân vương điện hạ đã đến dự yến tiệc. (Cách gọi trang trọng khi nói về thân vương trong các dịp lễ nghi.)
"thân vương quốc": vùng đất hoặc lãnh địa do thân vương cai quản.
- Thân vương quốc này rất giàu có nhờ buôn bán. (Lãnh địa của thân vương có nền kinh tế phát triển nhờ thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
Vương (danh từ): tước hiệu cao nhất trong hàng quý tộc, thường là vua của một nước.
- Vương triều Nguyễn trị vì Việt Nam. (Triều đại nhà Nguyễn cai trị đất nước.)
Công (danh từ): tước hiệu thấp hơn thân vương, dành cho quan lại hoặc quý tộc.
- Ông ấy được phong tước công sau nhiều chiến công. (Ông ấy nhận tước công vì những đóng góp lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Hoàng thân: người trong hoàng tộc, có quan hệ huyết thống với vua.
- Quốc vương: vua của một nước (thường dùng trong ngữ cảnh nước ngoài).
- Thân vương gia: cách gọi kính trọng dành cho thân vương.
Thành ngữ liên quan
- Thân vương như ngọc: ví người quý tộc sang trọng, cao quý.
- Chàng trai ấy được ví như thân vương như ngọc, vừa giàu có vừa lịch lãm. (Chàng trai được so sánh với hình ảnh một thân vương quý phái.)